Bảng xếp hạng các trường đại học Tây Mỹ (Regional University West Rankings)

  Xếp hạng  Trường Học phí Tổng số sinh viên Tỷ lệ chấp nhận Tỷ lệ sinh viên học tiếp sau năm nhất Tỷ lệ tốt nghiệp
#1 Đại học Trinity (Trinity University) $33,668 2,635 61.1% 90% 80.6
#2 Đại học Santa Clara (Santa Clara University) $40,572 8,800 54.4% 93% 86
#3 Đại học Loyola Marymount (Loyola Marymount University)  $38,900 9,352 53.4% 89% 78.6
#4 Đại học Gonzaga (Gonzaga University) $33,652 7,764 61.6% 92% 82.6
#5 Đại học Mills (Mills College)  $40,080 1,548 57.0% 78% 60.6
#6 Đại học Bách khoa Bang California – San Luis Obispo (California Polytechnic State University–​San Luis Obispo)  $17,130 18,762 37.4% 91% 74.6
#6 Đại học Chapman (Chapman University) $42,084 7,155 44.9% 89% 71
#6 Đại học Portland (University of Portland) $35,260 3,973 63.7% 88% 75
#9 Đại học Whitworth (Whitworth University) $34,346 2,506 47.7% 85% 77
#10 Đại học Seattle (Seattle University) $34,800 7,755 70.5% 88% 73.6
#11 Đại học Redlands (University of Redlands) $39,338 4,769 64.8% 85% 67.6
#12 Đại học Pacific Lutheran (Pacific Lutheran University) $32,800 3,461 76.6% 83% 68.6
#12 Đại học Dallas (University of Dallas) $31,070 2,725 87.5% 81% 69
#14 Đại học California Lutheran (California Lutheran University) $34,360 4,103 44.0% 82% 66
#15 Đại học Seattle Pacific (Seattle Pacific University) $32,067 4,167 79.8% 86% 71
#15 Đại học St. Mary – California (St. Mary’s College of California) $38,450 4,099 68.8% 85% 63.6
#17 Đại học Point Loma Nazarene (Point Loma Nazarene University) $29,510 3,309 52.4% 83% 73.6
#17 Đại học St. Edward (St. Edward’s University) $31,110 5,330 63.7% 83% 66.6
#19 Đại học Abilene Christian (Abilene Christian University) $26,770 4,558 64.4% 74% 59.6
#20 Học viện mỏ và công nghệ New Mexico (New Mexico Institute of Mining and Technology) N/A 2,009 70.4% 71% 47.6
#20 Đại học St.Mary – San Antonio (St. Mary’s University of San Antonio) $24,226 4,188 61.1% 78% 59.6
#22 Đại học Westminster (Westminster College)  $28,210 3,358 68.0% 78% 59
#23 Đại học George Fox (George Fox University) $30,230 3,519 79.6% 80% 64.6
#23 Đại học Pacific (Pacific University) $35,260 3,293 75.2% 77% 63.6
#23 Đại học St.John (St. John’s College ) N/A N/A 86.3% 72% 8 52.6
#26 Đại học Oklahoma (Oklahoma City University) $28,190 3,546 74.0% 77% 55.6
#27 Đại học Western Washington (Western Washington University) N/A 14,842 78.3% 84% 70.6
#28 Đại học Long Beach – Bang California (California State University–​Long Beach)  $17,898 34,870 30.4% 87% 54
#29 Đại học Regis (Regis University)  $31,800 11,253 75.9% 83% 62.6
#30 Đại học Mount St. Mary (Mount St. Mary’s College) $32,894 2,941 67.9% 82% 59.6
#31 Đại học Chico – Bang California (California State University–​Chico) $19,468 15,920 77.8% 84% 58.6
#31 Đại học Fullerton – Bang California (California State University–​Fullerton)  $17,786 36,156 46.7% 82% 51
#31 Đại học Evergreen State  (Evergreen State College) N/A 4,794 95.7% 72% 57
#34 Đại học Bách Khoa Pomona bang California (California State Polytechnic University–​Pomona)   $17,266 21,107 55.1% 87% 53
#34 Đại học St.Thomas (University of St. Thomas) $26,890 3,754 78.4% 75% 46.6
#36 Đại học Dominican – California (Dominican University of California) $39,050 2,278 70.5%*  79% 53.6
#36 Đại học Le Tourneau (LeTourneau University) $24,540 2,950 58.1% 74% 48.6
#38 Đại học Fresno – Bang California (California State University–​Fresno) $17,922 21,981 60.4% 84% 49
#38 Đại học bang San Jose (San Jose State University) $17,812 30,236 75.1% 83% 45.6
#38 Đại học Colorado Spring (University of Colorado–​Colorado Springs)  N/A 9,871 67.5% 70% 44.6
#41 Đại học Northwest Nazarene (Northwest Nazarene University) $25,190 2,116 69.0% 70% 53
#41 Đại học Texas Wesleyan (Texas Wesleyan University) $20,840 3,181 52.3% 63% 37.6
#43 Đại học Hardin – Simmons (Hardin-​Simmons University) $22,560 2,358 56.1% 67% 49.6
#43 Đại học Oklahoma Christian (Oklahoma Christian University)
$18,800 2,194 55.5% 72% 44.6
#43 Đại học Walla Walla (Walla Walla University) N/A  1,831 40.8% 75% 50.6
#46 Đại học Bang Humboldt (Humboldt State University)  $18,790 8,046 80.4% 73% 41.6
#46 Đại học bang Sonoma (Sonoma State University)  $16,474 8,668 84.9% 79% 52.6
#46 Đại học San Marcos – Bang Texas (Texas State University–​San Marcos)   $19,302 34,087 77.5% 79% 55
#50 Đại học Central Washington (Central Washington University) $19,591 11,320 78.4% 77% 56
#50 Đại học Dallas Baptist (Dallas Baptist University) $21,010 5,545 43.7% 73% 51