Bảng xếp hạng các trường khu vực Trung Tây

Xếp hạng  Trường Học phí Tổng số sinh viên Tỷ lệ chấp nhận Tỷ lệ sinh viên năm nhất học tiếp Tỷ lệ tốt nghiệp
#1 Đại học Creighton (Creighton University) $33,330 7,730 77.8% 88% 76
#1 Đại học Butler (Butler University) $33,138 4,667 60.9% 89% 74
#3 Đại học Drake (Drake University)  $29,556 5,384 63.2% 87% 74 6
#4 Đại học Valparaiso (Valparaiso University) $32,250 3,964 74.3% 83% 73
#4 Đại học Xavier (Xavier University) $32,070 6,945 70.2% 85% 78
#6 Đại học Bradley (Bradley University)  $28,264 5,640 70.2% 87% 76
#7 Đại học John Carroll (John Carroll University)  $33,180 3,709 83.8% 87% 75 6
#8 Đại học bang Truman (Truman State University) in-state: $7,216, out-of-state: $12,952 6,101 75.0% 86% 70 6
#9 Đại học Hamline (Hamline University) $33,598 4,852 71.5% 80% 69 6
#9 Đại học Evansville (University of Evansville) $30,556 2,885 82.8% 81% 64 6
#11 Đại học Drury (Drury University) $21,575 2,088 73.0% 83% 63 6
#11 Đại học  Elmhurst (Elmhurst College) $31,650 3,455 72.2% 82% 70
#13 Đại học  North Central (North Central College) $31,071 2,989 64.6% 80% 65
#14 Đại học Kettering (Kettering University) N/A 2,079 62.0% 90% 60 6
#14 Đại học St. Catherine (St. Catherine University) $31,120 5,227 51.7% 81% 64 6
#16 Đại học Baldwin Wallace (Baldwin Wallace University) $27,060 4,177 63.3% 83% 71
#16 Đại học Dominican (Dominican University) $27,730 3,612 59.0% 81% 68
#16 Đại học Otterbein (Otterbein University) $30,658 2,997 79.3% 76% 62
#19 Milwaukee School of Engineering  $31,920 2,486 64.0% 76% 57 6
#20 Đại học Detroit Mercy (University of Detroit Mercy) $34,530 5,335 62.8% 80% 54
#21 Đại học Rockhurst (Rockhurst University) $29,840 2,801 76.2% 83% 70 6
#22 Đại học Springfield – Illinois (University of Illinois–​Springfield) $20,015 5,137 60.1% 73% 63
#22 Đại học Bắc Iowa (University of Northern Iowa) $16,721 13,168 55.9% 83% 66 6
#24 Đại học Bethel (Bethel University)  $30,840 5,380 82.3% 85% 72 6
#24 Đại học Lacrosse – Wisconsin (University of Wisconsin–​La Crosse) in-state: $8,754, out-of-state: $16,327 10,074 75.6% 86% 69 6
#24 Đại học Webster (Webster University) $23,010 18,994 58.3% 79% 63
#27 Đại học  Augsburg (Augsburg College) $31,902 3,908 51.7% 81% 61 6
#27 Đại học  St.Scholastica (College of St. Scholastica) $30,398 4,014 81.2% 80% 66 6
#27 Đại học Indiana Wesleyan (Indiana Wesleyan University) $23,164 3,299 66.6% 77% 67 6
#30 Đại học Capital (Capital University)  $31,364 3,550 76.0% 74% 61 6
#31 Đại học Franciscan tại Steubenville (Franciscan University of Steubenville) $22,180 2,823 76.4% 85% 70
#31 Đại học Eau Claire tại Wisconsin (University of Wisconsin–​Eau Claire) N/A 11,233 76.6% 83% 64
#33 Đại học Baker (Baker University) $24,470 935 86.8% 77% 59 6
#33 Đại học Dearborn – Michigan (University of Michigan–​Dearborn)  $22,228 8,674 59.1% 81% 52
#35 Đại học bang Grand Valley (Grand Valley State University) N/A 24,662 83.1% 84% 60
#35 Đại học Lewis (Lewis University ) $25,770 6,394 61.9% 79% 60
#35 Đại học Minnesota – Duluth (University of Minnesota–​Duluth) N/A 11,806 76.4% 82% 54 6
#38 Đại học Anderson (Anderson University) N/A 2,611 56.4% 76% 59
#38 Đại học Indianapolis (University of Indianapolis) $23,830 5,417 78.7% 75% 52 6
#40 Đại học Công nghệ Lawrence (Lawrence Technological University)  $27,870 4,257 51.0% 74% 45 6
#40 Đại học St. Ambrose (St. Ambrose University) $25,970 3,567 83.9% 77% 61 6
#40 Đại học St.Francis (University of St. Francis)  $26,824 2,232 44.7% 79% 59 6
#43 Đại học Carroll (Carroll University) $26,475 3,522 81.1% 75% 8 60 6
#43 Đại học St. Xavier (St. Xavier University) $28,110 4,709 83.0% 72% 54
#43 Đại học Nebraska – Kearney (University of Nebraska–​Kearney) $11,991 7,100 86.4% 80% 59 6
#46 Đại học Heidelberg (Heidelberg University) N/A 1,317 64.0% 63% 54 6
#46 Đại học Muskingum (Muskingum University) $22,766 2,292 77.0% 70% 54
#46 Đại học Wisconsin – Stevens Point (University of Wisconsin–​Stevens Point) $15,076 9,433 69.1% 79% 60
#49 Đại học Mc Kendree (McKendree University) $24,340 3,221 68.0% 78% 58 6
#49 Đại học North Park (North Park University) $22,090 3,220 46.7% 71% 54 6