Bảng xếp hạng các trường National Liberal Arts College (National Liberal Arts College Rankings)

Xếp hạng Trường Học phí Tổng số sinh viên Tỷ lệ sinh viên được chấp thuận Tỷ lệ học tiếp của sinh viên năm nhất Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp
#1 Đại học Williams (Williams College) $44,920 2,109 17.30% 97% 95
#2 Đại học Amherst (Amherst College)  $44,610 1,791 13.3% 98% 96
#3 Đại học Swarthmore (Swarthmore College)  $43,080 1,545 15.1% 97% 95
#4 Đại học Middlebury (Middlebury College) $44,111 2,507 18.3% 96% 90
#4 Đại học Pomona (Pomona College)   $41,438 1,586 14.0% 98% 95
#6 Đại học Bowdoin (Bowdoin College) $44,118 1,778 16.1% 96% 92
#6 Đại học Wellesley (Wellesley College) $42,082 2,502 31.0% 95% 92
#8 Đại học Carleton (Carleton College) $44,445 2,018 31.0% 97% 93
#9 Đại học Haverford (Haverford College) $43,702 1,198 25.1% 96% 93
#10 Đại học Claremont (Claremont McKenna College)  $44,085 1,321 14.1% 96% 91
#10 Đại học Vassar (Vassar College)  $46,270 2,386 22.5% 97% 91
#12 Đại học Davidson (Davidson College) $40,809 1,756 28.0% 96% 92
#12 Đại học Harvey Mudd (Harvey Mudd College) $44,442 777 22.3% 98% 84
#14 Học viện Hải quân Mỹ (United States Naval Academy) N/A 4,576 7.5% 97% 90
#14 Đại học Washington and Lee (Washington and Lee University)  $43,362 2,193 18.2% 94% 91
#16 Đại học Hamilton (Hamilton College) $44,350 1,864 27.4% 95% 89
#17 Đại học Wesleyan (Wesleyan University) $45,628 3,202 24.2% 96% 92
#18 Đại học Colby (Colby College) $55,700 1,815 29.4% 95% 91
#18 Đại học Colgate (Colgate University)  $44,640 2,964 29.4% 94% 92
#18 Học viện quân đội Hoa Kỳ (United States Military Academy) N/A 4,624 10.6% 93% 83
#22 Đại học Bates (Bates College)  $44,300 1,769 27.0% 94% 92
#22 Đại học Grinnell (Grinnell College)  $41,004 1,693 50.9% 94% 88
#24 Đại học Macalester (Macalester College) $43,693 2,005 35.0% 94% 87
#24 Đại học Scripps (Scripps College)  $43,620 983 36.3% 94% 88
#26 Đại học Bryn Mawr (Bryn Mawr College) $42,246 1,785 46.3% 92% 87
#26 Đại học Oberlin (Oberlin College) $44,905 2,983 29.6% 94% 87
#28 Đại học Barnard (Barnard College) $43,502 2,438 24.9% 94% 92
#28 Đại học Colorado (Colorado College)  $41,742 2,043 25.8% 95% 88
#28 Đại học Richmond (University of Richmond) $44,210 3,555 32.7% 93% 83
#31 Học viện Không Quân Hoa kỳ (United States Air Force Academy) N/A 4,413 10.8% 89% 77
#32 Đại học Bucknell (Bucknell University)   $45,378 3,635 27.6% 94% 91
#32 Đại học Holy Cross (College of the Holy Cross) $43,400 2,905 33.1% 95% 91
#32 Đại học Kenyon (Kenyon College)  $44,420 1,657 33.5% 92% 87
#32 Đại học Mount Holyoke (Mount Holyoke College) $41,456 2,362 51.5% 91% 85
#36 Đại học Bard (Bard College) $44,798 2,302 34.6% 87% 77
#36 Đại học Sewannee (Sewanee–​University of the South) $32,292 1,557 61.4% 88% 86
#38 Đại học Trinity (Trinity College) $45,730 2,440 30.4% 92% 86
#39 Đại học Lafayette (Lafayette College)  $42,280 2,478 40.3% 95% 88
#39 Đại học Occidental (Occidental College)   $44,570 2,132 38.0% 92% 83
#41 Đại học Connecticut (Connecticut College) $44,890 1,903 34.4% 90% 84
#41 Đại học Union (Union College)  $45,219 2,220 42.7% 93% 86
#43 Đại học Pitzer (Pitzer College) $43,402 1,099 24.1% 92% 81
#43 Đại học Skidmore (Skidmore College) $44,020 2,730 42.1% 94% 84
#43 Đại học Whitman (Whitman College) $42,106 1,596 53.6% 93% 85
#46 Dickinson College $44,551 2,397 41.9% 91% 84
#46 Đại học Franklin & Marshall (Franklin and Marshall College) $44,360 2,363 38.5% 93% 85
#46 Đại học Gettysburg (Gettysburg College)  $44,210 2,494 39.9% 91% 85
#49 Đại học Denison (Denison University) $42,280 2,272 48.3% 89% 79
#49 Đại học Furman (Furman University)  $41,532 3,028 83.0% 91% 87